Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học tỉnh Điện Biên.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
PHÂN CÔNG GD LẦN 6-2011

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Quang Huy
Ngày gửi: 08h:56' 11-11-2011
Dung lượng: 30.0 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Đặng Quang Huy
Ngày gửi: 08h:56' 11-11-2011
Dung lượng: 30.0 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐIỆN BIÊN PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY HỌC KỲ I NĂM HỌC 2011 - 2012
TRƯỜNG THPT THANH NƯA Lần 6 - Tuần 11 (Thực hiện từ ngày 30 tháng 10 năm 2011 đến ngày ... Tháng …. năm 20….)
Stt "Họ và Tên
giáo viên" "Trình
độ " "Môn
dạy " "Kiêm
nhiệm" Phân công giảng dạy các lớp "Tổng số
tiết thực hiện" "Số tiết
biên chế " "Số tiết
dư" "Ghi
chú"
Dạy chính Tự chọn "Hoạt động
NGLL" "Hoạt động
HN" "Dạy
nghề" Tổng
1 2 3 4 5 6
I. TỔ VĂN - SỬ - GDCD
1 Lê Thị Kiều Oanh ĐH Văn P.HT 11C1 (3) C1 (1) 0 0 0 4 4 4 0
2 Hoàng T Thanh Hà ĐH Văn CN A2(4) "A2(3) + B2,5 (8)" "A2(1)
B2,5 (2)" 0 0 0 14 18 17 1
3 Trần T Thanh Huyền ĐH Văn "TTCM (3)
CN B1(4)" B1 (4) + C2 (3) "B1(1)
C2(1)" 0 0 0 9 16 17 -1
4 Trần Thị Hải Yến ĐH Văn CTCĐ (3) "B3,4 (8) + C3(3)" "B3,4(2)
C3(1)" 0 0 0 14 17 17 0
5 Voòng Thái Triều ĐH Văn "A1,3,4,5 (12)" "A1,3,4,5(4)" 0 0 0 16 16 17 -1
6 Lê Thị Hằng ĐH Sử "Trưởng Ban
TTND(2)" "B1,3,4(3) + C1->3(6)" 0 "C1-3(1.5)
+ B1,3,4
(1.5)" "C1-3(0.75)
+ B1,3,4
(0.75)" 0 13.50 15.5 17 -1.50
7 Đinh Ngọc Tuấn ĐH Sử CNA4 (4) "A1->A5(5) + B2,5(2)" 0 "A1-5(2.5)
B2,5(1.0)" "A1-5(1.25)
B1-5(0.5)" 0 12.25 16.25 17.00 -0.75
8 Nguyễn Thị Hồng ĐH GDCD CN B4(4) "A1 -> A5(5),
B1-> B5(5)
C1 -> C3(3)" 0 0 0 0 13 17 17 0
Stt "Họ và Tên
giáo viên" "Trình
độ " "Môn
dạy " "Kiêm
nhiệm" Phân công giảng dạy các lớp "Tổng số
tiết thực hiện" "Số tiết
biên chế " "Số tiết
dư" "Ghi
chú"
Dạy chính "Tự
chọn" "Hoạt động
NGLL" "Hoạt động
HN" "Dạy
nghề" Tổng
1 2 3 4 5 6
II. TỔ TOÁN - LÍ - HÓA - TIN
9 Vũ Đình Hồng ĐH Lý HT "B1,2(2)" 0 0 0 2 2 2 0
10 Đặng Quang Huy ĐH Lý P.HT "B1,2 (4)" 0 0 0 4 4 4 0
11 Nguyễn Thị Hồng ĐH Lý CN A5(4) " A2,4,5(6) + C1,2,3(6)" "A2,4,5(3)" 0 0 0 15 19 17 2
12 Nguyễn Thanh Thủy ĐH Lý "A1,3(4)+B3,4,5(6)" "A1,3(2), B3,4,5(3)" 0 0 0 15 15 14 1 "Con
nhỏ"
13 Triệu Thị Thanh Tâm ĐH Toán "TT (3)
CNC1(4)" C1(3) + CN C1(1) C1 (1) 0 0 0 5 12 14 -2 "Con
nhỏ"
14 Nguyễn Thành Long ĐH Toán "B1,5(6) + C3(3)
CN C2,3(2)" "B1,5(2)
C3(1)" 0 0 0 14 14 17 -3
15 Nguyễn Thị Phượng ĐH Toán "A4,5(6) + B2,3(6) " "A4,5 (2)
B2,3(2)" 0 0 0 16 16 17 -1
16 Trần Xuân Quý ĐH Toán "P.BT
Đoàn (6)" A3(3) + C2(3) "A3,C2(2)" 0 0 0 8 14 17 -3
17 Hà Minh Hải ĐH Toán CNA1(4) "A1,2(6) + B4(3)" "A1,2,
B4(3)" 0 0 0 12 16 17 -1
18 Nguyễn Thanh Tùng ĐH Hóa BTĐT(12) B5 (2) B5 (1) 0 0 0 3 15 17 -2
19 Lê Thị Hường ĐH Hóa " B1,2 (4)+
C1,2,3 (6)" " B1,2(2),
C1,2,3(3)" 0 0 0 15 15 17 -2
20 Bùi Văn Hoàng ĐH Hóa "A1,2,5 (6)+B3,4(4) " "A1,2,5(3) B3,4(2) " 0 0 0 15 15 15 0 Tập sự
21 Đỗ Tú Anh ĐH Hóa CNA3(4) "A3,4(4) " "A3,4(2)" 0 0 0 6 10 14 -4 "Con
nhỏ"
22 Phạm Thị Nga ĐH Tin TKHĐ(2) " C1->3 (6)
CN B1-5(5)" 0 0 0 0 11 13 14 -1 "PTPH
BM"
23 Trần Thu Hường ĐH Tin A1->A5 (10)+ B1-5 (5) 0 0 0 0 15 15 17 -2
III. TỔ ĐỊA - SINH - NGOẠI NGỮ - THỂ DỤC
Stt "Họ và Tên
giáo viên" "Trình
độ " "Môn
dạy " "Kiêm
nhiệm" Phân công giảng dạy các lớp "Tổng số
tiết thực hiện" "Số tiết
biên chế " "Số tiết
dư" "Ghi
chú"
Dạy chính "Tự
chọn" "Hoạt động
NGLL" "Hoạt động
HN" "Dạy
nghề" Tổng
1 2 3 4 5 6
24 Lê Xuân Kim ĐH Địa "TTCM(3)
CN C3(4)" C1->3(3) + B1->4(4) C1->3(3) 0 0 0 10 17 17 0
25 Nguyễn Bích Thuận ĐH Địa CNB5(4) A1->5(10) +B5(1) 0 0 0 0 11 15 14 1 "Con
nhỏ"
26 Nguyễn Hoàng Thảo ĐH Sinh "CNB2(4)
TKHĐT(2)" "C1,2(2) + A1->5(5)
CN A1,3 (2)" 0 0 0 0 9 15 17 -2
27 Mạc Thị Bạch Yến ĐH Sinh CN B3(4) "C3(1) + B1->5(5)
CN 2,4,5(3)" 0 0 0 0 9 13 14 -1 "Con
nhỏ"
28 Nguyễn Thị Vân Anh ĐH T.Anh "C1->3(9) +
B2,4,5(9)" 0 0 0 0 18 18 17 1
29 Phạm Thị Đào ĐH T.Anh "A1 -> A5(15),
B1,3(6)" 0 0 0 0 21 21 17 4
30 Đỗ Trọng Vũ ĐH TD "C1->3(6) + A1->4(8)
GDQPAN A1->4(4)
+ C1->3(3)" 0 0 0 0 21 21 17 4
31 Nguyễn T Minh Châu ĐH TD CN B2(4) "B1->5(10) + A5(2)
GDQPAN B1->5(5)+A5(1)" 0 0 0 0 18 22 17 5
32 Đoàn Thị Bình CĐ "Thiết
bị" Dạy thực hành môn sinh
PHÊ DUYỆT CỦA SỞ GD & ĐT PHÊ DUYỆT CỦA HIỆU TRƯỞNG
TRƯỜNG THPT THANH NƯA Lần 6 - Tuần 11 (Thực hiện từ ngày 30 tháng 10 năm 2011 đến ngày ... Tháng …. năm 20….)
Stt "Họ và Tên
giáo viên" "Trình
độ " "Môn
dạy " "Kiêm
nhiệm" Phân công giảng dạy các lớp "Tổng số
tiết thực hiện" "Số tiết
biên chế " "Số tiết
dư" "Ghi
chú"
Dạy chính Tự chọn "Hoạt động
NGLL" "Hoạt động
HN" "Dạy
nghề" Tổng
1 2 3 4 5 6
I. TỔ VĂN - SỬ - GDCD
1 Lê Thị Kiều Oanh ĐH Văn P.HT 11C1 (3) C1 (1) 0 0 0 4 4 4 0
2 Hoàng T Thanh Hà ĐH Văn CN A2(4) "A2(3) + B2,5 (8)" "A2(1)
B2,5 (2)" 0 0 0 14 18 17 1
3 Trần T Thanh Huyền ĐH Văn "TTCM (3)
CN B1(4)" B1 (4) + C2 (3) "B1(1)
C2(1)" 0 0 0 9 16 17 -1
4 Trần Thị Hải Yến ĐH Văn CTCĐ (3) "B3,4 (8) + C3(3)" "B3,4(2)
C3(1)" 0 0 0 14 17 17 0
5 Voòng Thái Triều ĐH Văn "A1,3,4,5 (12)" "A1,3,4,5(4)" 0 0 0 16 16 17 -1
6 Lê Thị Hằng ĐH Sử "Trưởng Ban
TTND(2)" "B1,3,4(3) + C1->3(6)" 0 "C1-3(1.5)
+ B1,3,4
(1.5)" "C1-3(0.75)
+ B1,3,4
(0.75)" 0 13.50 15.5 17 -1.50
7 Đinh Ngọc Tuấn ĐH Sử CNA4 (4) "A1->A5(5) + B2,5(2)" 0 "A1-5(2.5)
B2,5(1.0)" "A1-5(1.25)
B1-5(0.5)" 0 12.25 16.25 17.00 -0.75
8 Nguyễn Thị Hồng ĐH GDCD CN B4(4) "A1 -> A5(5),
B1-> B5(5)
C1 -> C3(3)" 0 0 0 0 13 17 17 0
Stt "Họ và Tên
giáo viên" "Trình
độ " "Môn
dạy " "Kiêm
nhiệm" Phân công giảng dạy các lớp "Tổng số
tiết thực hiện" "Số tiết
biên chế " "Số tiết
dư" "Ghi
chú"
Dạy chính "Tự
chọn" "Hoạt động
NGLL" "Hoạt động
HN" "Dạy
nghề" Tổng
1 2 3 4 5 6
II. TỔ TOÁN - LÍ - HÓA - TIN
9 Vũ Đình Hồng ĐH Lý HT "B1,2(2)" 0 0 0 2 2 2 0
10 Đặng Quang Huy ĐH Lý P.HT "B1,2 (4)" 0 0 0 4 4 4 0
11 Nguyễn Thị Hồng ĐH Lý CN A5(4) " A2,4,5(6) + C1,2,3(6)" "A2,4,5(3)" 0 0 0 15 19 17 2
12 Nguyễn Thanh Thủy ĐH Lý "A1,3(4)+B3,4,5(6)" "A1,3(2), B3,4,5(3)" 0 0 0 15 15 14 1 "Con
nhỏ"
13 Triệu Thị Thanh Tâm ĐH Toán "TT (3)
CNC1(4)" C1(3) + CN C1(1) C1 (1) 0 0 0 5 12 14 -2 "Con
nhỏ"
14 Nguyễn Thành Long ĐH Toán "B1,5(6) + C3(3)
CN C2,3(2)" "B1,5(2)
C3(1)" 0 0 0 14 14 17 -3
15 Nguyễn Thị Phượng ĐH Toán "A4,5(6) + B2,3(6) " "A4,5 (2)
B2,3(2)" 0 0 0 16 16 17 -1
16 Trần Xuân Quý ĐH Toán "P.BT
Đoàn (6)" A3(3) + C2(3) "A3,C2(2)" 0 0 0 8 14 17 -3
17 Hà Minh Hải ĐH Toán CNA1(4) "A1,2(6) + B4(3)" "A1,2,
B4(3)" 0 0 0 12 16 17 -1
18 Nguyễn Thanh Tùng ĐH Hóa BTĐT(12) B5 (2) B5 (1) 0 0 0 3 15 17 -2
19 Lê Thị Hường ĐH Hóa " B1,2 (4)+
C1,2,3 (6)" " B1,2(2),
C1,2,3(3)" 0 0 0 15 15 17 -2
20 Bùi Văn Hoàng ĐH Hóa "A1,2,5 (6)+B3,4(4) " "A1,2,5(3) B3,4(2) " 0 0 0 15 15 15 0 Tập sự
21 Đỗ Tú Anh ĐH Hóa CNA3(4) "A3,4(4) " "A3,4(2)" 0 0 0 6 10 14 -4 "Con
nhỏ"
22 Phạm Thị Nga ĐH Tin TKHĐ(2) " C1->3 (6)
CN B1-5(5)" 0 0 0 0 11 13 14 -1 "PTPH
BM"
23 Trần Thu Hường ĐH Tin A1->A5 (10)+ B1-5 (5) 0 0 0 0 15 15 17 -2
III. TỔ ĐỊA - SINH - NGOẠI NGỮ - THỂ DỤC
Stt "Họ và Tên
giáo viên" "Trình
độ " "Môn
dạy " "Kiêm
nhiệm" Phân công giảng dạy các lớp "Tổng số
tiết thực hiện" "Số tiết
biên chế " "Số tiết
dư" "Ghi
chú"
Dạy chính "Tự
chọn" "Hoạt động
NGLL" "Hoạt động
HN" "Dạy
nghề" Tổng
1 2 3 4 5 6
24 Lê Xuân Kim ĐH Địa "TTCM(3)
CN C3(4)" C1->3(3) + B1->4(4) C1->3(3) 0 0 0 10 17 17 0
25 Nguyễn Bích Thuận ĐH Địa CNB5(4) A1->5(10) +B5(1) 0 0 0 0 11 15 14 1 "Con
nhỏ"
26 Nguyễn Hoàng Thảo ĐH Sinh "CNB2(4)
TKHĐT(2)" "C1,2(2) + A1->5(5)
CN A1,3 (2)" 0 0 0 0 9 15 17 -2
27 Mạc Thị Bạch Yến ĐH Sinh CN B3(4) "C3(1) + B1->5(5)
CN 2,4,5(3)" 0 0 0 0 9 13 14 -1 "Con
nhỏ"
28 Nguyễn Thị Vân Anh ĐH T.Anh "C1->3(9) +
B2,4,5(9)" 0 0 0 0 18 18 17 1
29 Phạm Thị Đào ĐH T.Anh "A1 -> A5(15),
B1,3(6)" 0 0 0 0 21 21 17 4
30 Đỗ Trọng Vũ ĐH TD "C1->3(6) + A1->4(8)
GDQPAN A1->4(4)
+ C1->3(3)" 0 0 0 0 21 21 17 4
31 Nguyễn T Minh Châu ĐH TD CN B2(4) "B1->5(10) + A5(2)
GDQPAN B1->5(5)+A5(1)" 0 0 0 0 18 22 17 5
32 Đoàn Thị Bình CĐ "Thiết
bị" Dạy thực hành môn sinh
PHÊ DUYỆT CỦA SỞ GD & ĐT PHÊ DUYỆT CỦA HIỆU TRƯỞNG
 






Các ý kiến mới nhất